ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chúc sức khỏe" (1件)
chúc sức khỏe

日本語
フご健勝を祈る
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
あなたとご家族の健康を祈ります。
類語検索結果 "chúc sức khỏe" (1件)
lời chúc sức khỏe
日本語
フ健康を祈る言葉
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
夫妻は住民から多くの健康を祈る言葉を受け取りました。
フレーズ検索結果 "chúc sức khỏe" (2件)
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
あなたとご家族の健康を祈ります。
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
夫妻は住民から多くの健康を祈る言葉を受け取りました。
